smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Can't a man smoke his pipe and read his paper on the sabbath?
Nghĩa tiếng Việt
Không cho người ta yên ổn hút thuốc, đọc báo trong ngày Sabbath nữa.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke