smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Come in and smoke your heads off.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy vào và hút để hưởng cảm giác lâng lâng.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
Come in and smoke your heads off.
Hãy vào và hút để hưởng cảm giác lâng lâng.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke