smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Doctor told me not to smoke in the morning, but I am too excited.
Nghĩa tiếng Việt
Bác sĩ bảo thầy không được hút vào buổi sáng, nhưng thầy quá căng thẳng.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke