smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
For two days past and this day we've seen smoke and signs.
Nghĩa tiếng Việt
Từ hai ngày qua và hôm nay chúng tôi đã thấy khói và nhiều dấu hiệu khả nghi.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke