smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
He'II be able to see our smoke signal four miles away.
Nghĩa tiếng Việt
Ổng có thể thấy khói của chúng ta ở cách xa bốn dặm.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
He'II be able to see our smoke signal four miles away.
Ổng có thể thấy khói của chúng ta ở cách xa bốn dặm.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke