smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Holy smoke, 9:00!
Nghĩa tiếng Việt
Chán thật, 9 giờ 00!
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
Holy smoke, 9:00!
Chán thật, 9 giờ 00!
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke