smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Holy smoke, the dropped kerchief!
Nghĩa tiếng Việt
Trời ạ, lại còn đánh rơi khăn mùi xoa ư?
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
Holy smoke, the dropped kerchief!
Trời ạ, lại còn đánh rơi khăn mùi xoa ư?
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke