smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
In a matter of seconds, everything was covered in smoke.
Nghĩa tiếng Việt
Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
In a matter of seconds, everything was covered in smoke.
Chưa đầy vài giây, mọi thứ đã bị khói bao trùm.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke