smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Sami went outside to smoke a cigarette.
Nghĩa tiếng Việt
Sami đã đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
Sami went outside to smoke a cigarette.
Sami đã đi ra ngoài để hút một điếu thuốc.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke