smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
There's a lot of smoke.
Nghĩa tiếng Việt
Có rất nhiều khói.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
There's a lot of smoke.
Có rất nhiều khói.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke