smoke trong ngữ cảnh
smoke = khói
Câu tiếng Anh
Tom started to smoke again.
Nghĩa tiếng Việt
Tom lại hút thuốc trở lại.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke
smoke = khói
Tom started to smoke again.
Tom lại hút thuốc trở lại.
← smoke: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với smoke