snake trong ngữ cảnh
snake = con rắn
Câu tiếng Anh
That is fillet of sea snake.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là thịt rắn biển.
← snake: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với snake
snake = con rắn
That is fillet of sea snake.
Đó là thịt rắn biển.
← snake: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với snake