eword.vn

soap trong ngữ cảnh

soap = xà phòng

Câu tiếng Anh

Long live the scented soap,

Nghĩa tiếng Việt

Xà phòng thơm hảo hạng,

← soap: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với soap