eword.vn

soap trong ngữ cảnh

soap = xà phòng

Câu tiếng Anh

We just got in a shipment of that English soap you were asking about.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng tôi vừa nhập về kiện hàng xà phòng Anh mà bà đã yêu cầu.

← soap: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với soap