social trong ngữ cảnh
social = có tính chất xã hội
Câu tiếng Anh
He's very self conscious of the social status of a butcher and...
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy rất ý thức về địa vị xã hội của một người bán thịt và ...
← social: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với social