eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

"A Wedding Day Inside Mainline Society."

Nghĩa tiếng Việt

"Đám cưới của tầng lớp thượng lưu."

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society