eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

Certainly, but there's such a thing as society, laws, rules.

Nghĩa tiếng Việt

Chắc chắn là không rồi, nhưng đây là một vấn đề về xã hội, luật pháp.

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society