society trong ngữ cảnh
society = xã hội
Câu tiếng Anh
He is completely isolated from society.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội.
← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society
society = xã hội
He is completely isolated from society.
Anh ấy bị cô lập hoàn toàn khỏi xã hội.
← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society