eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

Hi. Comrade Nekadilov, a lecturer from the society of popular science.

Nghĩa tiếng Việt

Đồng chí Nekadilov, một diễn giả từ hội khoa học đại chúng,

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society