eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

Honored members of the Sarah Siddons Society, distinguished guests, ladies and gentlemen.

Nghĩa tiếng Việt

Thưa các thành viên danh giá của Hội Sarah Siddons, thưa các vị khách quí, thưa quí bà quí ông.

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society