eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

How do you expect a society globetrotter to restore confidence?

Nghĩa tiếng Việt

Bạn mong đợi một xã hội như thế nào Globetrotter để khôi phục niềm tin?

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society