society trong ngữ cảnh
society = xã hội
Câu tiếng Anh
I guess the incense Mud Society uses is probably the same kind.
Nghĩa tiếng Việt
Bọn thổ phỉ này Tám phần đều dùng loại mê hồn hương này
← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society