eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

I'm running a command, not a debating society, York.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi ra lệnh, không phải là tranh luận, York.

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society