eword.vn

society trong ngữ cảnh

society = xã hội

Câu tiếng Anh

I've been nominated for membership in the National Geographic Society.

Nghĩa tiếng Việt

Anh vừa được giới thiệu làm hội viên trong hội địa lý quốc tế đấy.

← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society