society trong ngữ cảnh
society = xã hội
Câu tiếng Anh
Now, can we send that kind of man out into the field to represent our society?
Nghĩa tiếng Việt
Chúng ta có thể nào giao trách nhiệm cho anh ta để đại diện cho hội thánh không?
← society: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với society