eword.vn

somebody trong ngữ cảnh

somebody = một người nào đó

Câu tiếng Anh

And somebody else stepped out of that same airplane.

Nghĩa tiếng Việt

È ệî-̣î åù¸ âûøåë èç ựîăî ñà́îë¸̣à.

← somebody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somebody