somebody trong ngữ cảnh
somebody = một người nào đó
Câu tiếng Anh
Somebody laughed.
Nghĩa tiếng Việt
Ai đó đã cười.
← somebody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somebody
somebody = một người nào đó
Somebody laughed.
Ai đó đã cười.
← somebody: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somebody