someone trong ngữ cảnh
someone = một người nào đó
Câu tiếng Anh
Someone left me a voicemail when I wasn't at home.
Nghĩa tiếng Việt
Ai đó đã để lại cho tôi một thư thoại khi tôi không ở nhà.
← someone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với someone