eword.vn

someone trong ngữ cảnh

someone = một người nào đó

Câu tiếng Anh

Someone pocketed my wallet on the train.

Nghĩa tiếng Việt

Ai đó đã móc ví của tôi.

← someone: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với someone