somewhere trong ngữ cảnh
somewhere = ở một nơi nào đó
Câu tiếng Anh
Ahead there are more and more new streets, more and more new blocks, but each soldier knows that somewhere out there, in the middle of this huge stone city there will be an end to this all: the end to Nazism,
Nghĩa tiếng Việt
Phía trước còn rất nhiều, rất nhiều con đường, rất nhiều dãy nhà, nhưng mỗi người lính đều biết rằng ở nơi nào đó, giữa cái thành phố đồ sộ này, sẽ có một lần kết thúc tất cả những điều này:
← somewhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somewhere