eword.vn

somewhere trong ngữ cảnh

somewhere = ở một nơi nào đó

Câu tiếng Anh

Do you suppose there's another Arthur somewhere in this great city of ours?

Nghĩa tiếng Việt

Cô có cho là có một Arthur khác đâu đó trong thành phố lớn này không?

← somewhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somewhere