somewhere trong ngữ cảnh
somewhere = ở một nơi nào đó
Câu tiếng Anh
I forgot my glasses somewhere.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó.
← somewhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somewhere
somewhere = ở một nơi nào đó
I forgot my glasses somewhere.
Tôi đã để quên kính của mình ở đâu đó.
← somewhere: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với somewhere