special trong ngữ cảnh
special = đặc biệt
Câu tiếng Anh
This series is made up of thirty-one volumes and a number of special editions.
Nghĩa tiếng Việt
Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt.
← special: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với special