speed trong ngữ cảnh
speed = sự mau lẹ
Câu tiếng Anh
More haste, less speed.
Nghĩa tiếng Việt
Dục tốc bất đạt.
← speed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với speed
speed = sự mau lẹ
More haste, less speed.
Dục tốc bất đạt.
← speed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với speed