speed trong ngữ cảnh
speed = sự mau lẹ
Câu tiếng Anh
Resume speed at 50 fathoms.
Nghĩa tiếng Việt
- Tiếp tục tốc độ ở mức 50 sải.
← speed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với speed
speed = sự mau lẹ
Resume speed at 50 fathoms.
- Tiếp tục tốc độ ở mức 50 sải.
← speed: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với speed