spell trong ngữ cảnh
spell = lời thần chú
Câu tiếng Anh
He can spell hemoglobin.
Nghĩa tiếng Việt
Nó có thể đánh vần "hemoglobin".
← spell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với spell
spell = lời thần chú
He can spell hemoglobin.
Nó có thể đánh vần "hemoglobin".
← spell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với spell