eword.vn

spell trong ngữ cảnh

spell = lời thần chú

Câu tiếng Anh

She cast a spell so... that I'd live that way...

Nghĩa tiếng Việt

Bà rủa rằng :

← spell: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với spell