spider trong ngữ cảnh
spider = con nhện
Câu tiếng Anh
I seem to exist largely on heat, like a newborn spider.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thấy sống trong thời tiết nóng bức thế này chẳng khác nào một chú nhện mới được sinh ra.
← spider: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với spider