spring trong ngữ cảnh
spring = sự nhảy
Câu tiếng Anh
Big spring roundup.
Nghĩa tiếng Việt
Đợt thu gom bò lớn vào mùa xuân.
← spring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với spring
spring = sự nhảy
Big spring roundup.
Đợt thu gom bò lớn vào mùa xuân.
← spring: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với spring