station trong ngữ cảnh
station = trạm
Câu tiếng Anh
And then when you met me at the station and kissed me.
Nghĩa tiếng Việt
À êîăäà ̣û âṇ̃đạ̊èë ́åíÿ íà âîêçàëå è ïîöåëîâàë...
← station: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với station
station = trạm
And then when you met me at the station and kissed me.
À êîăäà ̣û âṇ̃đạ̊èë ́åíÿ íà âîêçàëå è ïîöåëîâàë...
← station: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với station