eword.vn

stay trong ngữ cảnh

stay = dây néo

Câu tiếng Anh

I don't plan to stay here much longer.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không muốn tiếp tục ở đây.

← stay: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stay