eword.vn

step trong ngữ cảnh

step = bước

Câu tiếng Anh

All who enjoyed their soup, step forward!

Nghĩa tiếng Việt

Ai muốn ăn súp củ cải thì bước lên 2 bước!

← step: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với step