Trang chủ › step › Ngữ cảnh › Câu step trong ngữ cảnh step = bước Câu tiếng Anh And I took the first step. Nghĩa tiếng ViệtFrédérick, anh đến rồi! ← step: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với step