step trong ngữ cảnh
step = bước
Câu tiếng Anh
And I will venture to go a step further, you are unhappily in love.
Nghĩa tiếng Việt
Và tôi sẽ mạo hiểm để tiến xa hơn. , Cô không hạnh phúc trong tình yêu?
step = bước
And I will venture to go a step further, you are unhappily in love.
Và tôi sẽ mạo hiểm để tiến xa hơn. , Cô không hạnh phúc trong tình yêu?