eword.vn

step trong ngữ cảnh

step = bước

Câu tiếng Anh

And when we're all set to step, who'll pull one of his jealous fits and lock the door?

Nghĩa tiếng Việt

Và khi chúng ta dạo bước, ai sẽ nổi cơn ghen?

← step: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với step