eword.vn

step trong ngữ cảnh

step = bước

Câu tiếng Anh

He can never figure that step out.

Nghĩa tiếng Việt

Ổng không bao giờ chú ý bước chân.

← step: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với step