step trong ngữ cảnh
step = bước
Câu tiếng Anh
That's one small step for a man, one giant leap for mankind.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
step = bước
That's one small step for a man, one giant leap for mankind.
Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.