stock trong ngữ cảnh
stock = cổ phiếu
Câu tiếng Anh
Do you realize you've made me the laughing stock of Rome, Marcellus?
Nghĩa tiếng Việt
Anh đã biến em thành trò cười cho La Mã đấy, Marcellus?
← stock: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stock