stock trong ngữ cảnh
stock = cổ phiếu
Câu tiếng Anh
First look at my south 40 and tell me what orchard stock would be best there.
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tiên, mời anh đến xem khu đất phía nam rộng 40 và cho tôi biết loại cây giống nào thích hợp nhất trồng ở đó. Opal!
← stock: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stock