eword.vn

stock trong ngữ cảnh

stock = cổ phiếu

Câu tiếng Anh

I own 1,000 shares of NTT stock.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có 1,000 cổ phần của NTT.

← stock: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với stock